木衛十 mù wèi shí · mộc vệ thập Hán Việt: mộc vệ thập · Pinyin: mù wèi shí Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 十 (thập)Pinyinmù wèi shíHán Việtmộc vệ thậpCấu tạo木 + 衛 + 十 · mộc + vệ + thập nghĩa thành phần: mộc + vệ + thập Nghĩa EngCihui Lysithea