木變石
mộc biến thạch
Hán Việt: mộc biến thạch · Pinyin: mù biàn shí
Tổng quan
gỗ hoá thạch
Nghĩa
Việt
- Cihui gỗ hoá thạch
- Cihui gỗ hoá thạch。木化石。
Eng
- Cihui 木變石 ùbiànshí n. petrified wood; woodstone M:²kuài
Hán Việt: mộc biến thạch · Pinyin: mù biàn shí
gỗ hoá thạch