木訥寡言
mộc nột quả ngôn
Hán Việt: mộc nột quả ngôn · Pinyin: mù nè guǎ yán
Tổng quan
thật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 木讷:质朴而不善辞令。质朴而不善于说话。
- Tân Hoa Tự Điển 木讷质朴而不善辞令。质朴而不善于说话。
Eng
- CC-CEDICT honest and unaffected but not talkative (idiom)
- Cihui honest and unaffected but not talkative (idiom)