木賊寧 mộc tặc ninh Hán Việt: mộc tặc ninh Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 賊 (tặc) + 寧 (ninh)Hán Việtmộc tặc ninhCấu tạo木 + 賊 + 寧 · mộc + tặc + ninh nghĩa thành phần: mộc + tặc + ninh Nghĩa EngCihui equisetonine