木那克 mù nà kè · mộc na khắc Hán Việt: mộc na khắc · Pinyin: mù nà kè Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 那 (na) + 克 (khắc)Pinyinmù nà kèHán Việtmộc na khắcCấu tạo木 + 那 + 克 · mộc + na + khắc nghĩa thành phần: mộc + na + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển [英monarch]君主,最高统治者。Tân Hoa Tự Điển 1.[英monarch]君主,最高统治者。