木野狐 mù yě hú · mộc dã hồ Hán Việt: mộc dã hồ · Pinyin: mù yě hú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 野 (dã) + 狐 (hồ)Pinyinmù yě húHán Việtmộc dã hồCấu tạo木 + 野 + 狐 · mộc + dã + hồ nghĩa thành phần: mộc + dã + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对棋盘的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.对棋盘的戏称。