木頭人
mộc đầu nhân
Hán Việt: mộc đầu nhân · Pinyin: mù tou rén
Tổng quan
khúc gỗ, tảng thịt, (thông tục) cái đầu, (từ lóng) người ngốc nghếch, người ngu đần, (từ lóng) phát điên phát cuồng lên, mất trí
Nghĩa
Việt
- Cihui khúc gỗ, tảng thịt, (thông tục) cái đầu, (từ lóng) người ngốc nghếch, người ngu đần, (từ lóng) phát điên phát cuồng lên, mất trí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻愚蠢或不靈活的人。也稱為「木頭」、「木人」。
Eng
- Cihui 木頭人 ùtourén n. blockhead