木馬子 mù mǎ zi·mộc mã tử Hán Việt: mộc mã tử · Pinyin: mù mǎ zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.木制马桶。 2.军中防御用具。上面一横木,下置三足(或四足),高三尺,长六尺,纵横布置营阵之外,以阻敌骑。 Cấu tạo: 木 (mộc) + 馬 (mã) + 子 (tử)Pinyinmù mǎ ziHán Việtmộc mã tửCấu tạo木 + 馬 + 子 · mộc + mã + tử nghĩa thành phần: mộc + mã + tử Từ liên quan Gần nghĩa木馬計 · 木馬 · 木馬病毒 · 馬子 · 馬子桶 · 马子桶