木馬子 mù mǎ zi · mộc mã tử Hán Việt: mộc mã tử · Pinyin: mù mǎ zi Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 馬 (mã) + 子 (tử)Pinyinmù mǎ ziHán Việtmộc mã tửCấu tạo木 + 馬 + 子 · mộc + mã + tử nghĩa thành phần: mộc + mã + tử