木马病毒

mù mǎ bìng dúmộc mã bệnh độc

Hán Việt: mộc mã bệnh độc · Pinyin: mù mǎ bìng dú

Tổng quan

virus dạng trojan (loại virus máy tính)

Cấu tạo: 木 (mộc) + 馬 (mã) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trojan
  • Google Alex v6 virus Trojan

Eng

  • Cihui Trojan horse (type of computer virus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

病毒学家 · 病毒感染 · 病毒营销 · 病毒血症 · 木马计 · 病毒学 · 病毒式营销 · 病毒性