病毒感染

bìng dú gǎn rǎnbệnh độc cảm nhiễm

Hán Việt: bệnh độc cảm nhiễm · Pinyin: bìng dú gǎn rǎn

Tổng quan

nhiễm virus

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 感 (cảm) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiễm virus
  • Tần suất từ nhiễm virus

Eng

  • Cihui viral infection
  • Tần suất từ viral infection

Từ liên quan

Gần nghĩa

感染人数 · 病毒学家 · 病毒营销 · 病毒血症 · 感染力 · 感染性腹泻 · 感染梅毒的 · 感染率