病毒营销

bìng dú yíng xiāobệnh độc doanh tiêu

Hán Việt: bệnh độc doanh tiêu · Pinyin: bìng dú yíng xiāo

Tổng quan

tiếp thị lan truyền

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếp thị lan truyền
  • Tần suất từ tiếp thị lan truyền

Eng

  • Cihui viral marketing
  • Tần suất từ viral marketing

Từ liên quan

Gần nghĩa

病毒学家 · 病毒感染 · 病毒血症 · 病毒学 · 病毒式营销 · 病毒性 · 病毒性肝炎 · 病毒性营销