木魚兒 mộc ngư nhi Hán Việt: mộc ngư nhi Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 魚 (ngư) + 兒 (nhi)Hán Việtmộc ngư nhiCấu tạo木 + 魚 + 兒 · mộc + ngư + nhi nghĩa thành phần: mộc + ngư + nhi Nghĩa EngCihui 木魚兒 ùyúr ►See ¹mùyú