木魚書

mù yú shū mộc ngư thư

Hán Việt: mộc ngư thư · Pinyin: mù yú shū

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (ngư) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹词的一种。清代中后期流行于粤语区域。可分为"龙舟"及"南音"两种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弹词的一种。清代中后期流行于粤语区域。可分为"龙舟"及"南音"两种。