木黑油 mộc hắc du Hán Việt: mộc hắc du Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 黑 (hắc) + 油 (du)Hán Việtmộc hắc duCấu tạo木 + 黑 + 油 · mộc + hắc + du nghĩa thành phần: mộc + hắc + du Nghĩa EngCihui 木黑油 ùhēiyóu n. wood tar