木齒鐵輪 mộc xỉ thiết luân Hán Việt: mộc xỉ thiết luân Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 齒 (xỉ) + 鐵 (thiết) + 輪 (luân)Hán Việtmộc xỉ thiết luânCấu tạo木 + 齒 + 鐵 + 輪 · mộc + xỉ + thiết + luân nghĩa thành phần: mộc + xỉ + thiết + luân Nghĩa EngCihui cogwheel