未上市 wèi shàng shì · vị thượng thị Hán Việt: vị thượng thị · Pinyin: wèi shàng shì Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 上 (thượng) + 市 (thị)Pinyinwèi shàng shìHán Việtvị thượng thịCấu tạo未 + 上 + 市 · vị + thượng + thị nghĩa thành phần: vị + thượng + thị