未了情 vị liễu tình Hán Việt: vị liễu tình Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 了 (liễu) + 情 (tình)Hán Việtvị liễu tìnhCấu tạo未 + 了 + 情 · vị + liễu + tình nghĩa thành phần: vị + liễu + tình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 未盡的情緣。如:「相思未了情」。EngCihui 未了情 èiliǎoqíng n. compassion carried over from one's previous life