未亡年

wèi wáng nián vị vong niên

Hán Việt: vị vong niên · Pinyin: wèi wáng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (vong) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓孀居的岁月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓孀居的岁月。