未褻瀆 wèi xiè dú · vị tiết độc Hán Việt: vị tiết độc · Pinyin: wèi xiè dú Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 褻 (tiết) + 瀆 (độc)Pinyinwèi xiè dúHán Việtvị tiết độcCấu tạo未 + 褻 + 瀆 · vị + tiết + độc nghĩa thành phần: vị + tiết + độc