未付清 wèi fù qīng · vị phó thanh Hán Việt: vị phó thanh · Pinyin: wèi fù qīng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 付 (phó) + 清 (thanh)Pinyinwèi fù qīngHán Việtvị phó thanhCấu tạo未 + 付 + 清 · vị + phó + thanh nghĩa thành phần: vị + phó + thanh