未付的

vị phó đích

Hán Việt: vị phó đích

Tổng quan

nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng, còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...) còn phải trả nợ, nhờ có, do bởi, vì chưa trả hết, chưa thanh toán (nợ)

Cấu tạo: 未 (vị) + 付 (phó) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa trả
  • Tần suất từ nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng, còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...) còn phải trả nợ, nhờ có, do bởi, vì chưa trả hết, chưa thanh toán (nợ)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi outstanding

Eng

  • Tần suất từ outstanding

Từ liên quan

Gần nghĩa

未付款 · 未付款的 · 未付清 · 未付 · 未付差额 · 未付支票 · 未付股利 · 未付费用