未充氣 vị sung khí Hán Việt: vị sung khí Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 充 (sung) + 氣 (khí)Hán Việtvị sung khíCấu tạo未 + 充 + 氣 · vị + sung + khí nghĩa thành phần: vị + sung + khí Nghĩa EngCihui unaerated