未兌的 vị đoái đích Hán Việt: vị đoái đích Tổng quan quá chậm, quá hạn Cấu tạo: 未 (vị) + 兌 (đoái) + 的 (đích)Hán Việtvị đoái đíchCấu tạo未 + 兌 + 的 · vị + đoái + đích nghĩa thành phần: vị + đoái + đích Nghĩa ViệtCihui quá chậm, quá hạn