未寫過 wèi xiě guò · vị tả quá Hán Việt: vị tả quá · Pinyin: wèi xiě guò Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 寫 (tả) + 過 (quá)Pinyinwèi xiě guòHán Việtvị tả quáCấu tạo未 + 寫 + 過 · vị + tả + quá nghĩa thành phần: vị + tả + quá