未冠題 wèi guān tí · vị quan đề Hán Việt: vị quan đề · Pinyin: wèi guān tí Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 冠 (quan) + 題 (đề)Pinyinwèi guān tíHán Việtvị quan đềCấu tạo未 + 冠 + 題 · vị + quan + đề nghĩa thành phần: vị + quan + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时科举考试给未冠者专出的试题,比较容易解答。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时科举考试给未冠者专出的试题,比较容易解答。