未決定 wèi jué dìng · vị quyết định Hán Việt: vị quyết định · Pinyin: wèi jué dìng Tổng quan đang chờ xử lý Cấu tạo: 未 (vị) + 決 (quyết) + 定 (định)Pinyinwèi jué dìngHán Việtvị quyết địnhCấu tạo未 + 決 + 定 · vị + quyết + định nghĩa thành phần: vị + quyết + định Nghĩa ViệtCihui đang chờ xử lýjaJMdict undecided