未決犯

wèi jué fàn vị quyết phạm

Hán Việt: vị quyết phạm · Pinyin: wèi jué fàn

Tổng quan

tội phạm chưa xử

Cấu tạo: (vị) + (quyết) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội phạm chưa xử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 还没有经法院判决定罪的人犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.还没有经法院判决定罪的人犯。

Eng

  • Cihui 未決犯 èijuéfàn n. prisoner awaiting trial M:¹gè/¹míng