未出庭 vị xuất đình Hán Việt: vị xuất đình Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 出 (xuất) + 庭 (đình)Hán Việtvị xuất đìnhCấu tạo未 + 出 + 庭 · vị + xuất + đình nghĩa thành phần: vị + xuất + đình Nghĩa EngCihui make default