未分開 wèi fèn kāi · vị phân khai Hán Việt: vị phân khai · Pinyin: wèi fèn kāi Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 分 (phân) + 開 (khai)Pinyinwèi fèn kāiHán Việtvị phân khaiCấu tạo未 + 分 + 開 · vị + phân + khai nghĩa thành phần: vị + phân + khai