未到地 vị đáo địa Hán Việt: vị đáo địa Tổng quan vị đáo địa (術語)謂未到定也。☸ Cấu tạo: 未 (vị) + 到 (đáo) + 地 (địa)Hán Việtvị đáo địaCấu tạo未 + 到 + 地 · vị + đáo + địa nghĩa thành phần: vị + đáo + địa Nghĩa ViệtCihui vị đáo địa (術語)謂未到定也。☸