未到定 vị đáo định Hán Việt: vị đáo định Tổng quan vị đáo định (術語)新云未至定。舊云未到定。見未至定條。☸ Cấu tạo: 未 (vị) + 到 (đáo) + 定 (định)Hán Việtvị đáo địnhCấu tạo未 + 到 + 定 · vị + đáo + định nghĩa thành phần: vị + đáo + định Nghĩa ViệtCihui vị đáo định (術語)新云未至定。舊云未到定。見未至定條。☸