未到貨 vị đáo hóa Hán Việt: vị đáo hóa Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 到 (đáo) + 貨 (hóa)Hán Việtvị đáo hóaCấu tạo未 + 到 + 貨 · vị + đáo + hóa nghĩa thành phần: vị + đáo + hóa Nghĩa EngCihui 未到貨 èidàohuò n. goods afloat