未剪過 wèi jiǎn guò · vị tiễn quá Hán Việt: vị tiễn quá · Pinyin: wèi jiǎn guò Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 剪 (tiễn) + 過 (quá)Pinyinwèi jiǎn guòHán Việtvị tiễn quáCấu tạo未 + 剪 + 過 · vị + tiễn + quá nghĩa thành phần: vị + tiễn + quá