未參保 wèi cān bǎo · vị tham bảo Hán Việt: vị tham bảo · Pinyin: wèi cān bǎo Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 參 (tham) + 保 (bảo)Pinyinwèi cān bǎoHán Việtvị tham bảoCấu tạo未 + 參 + 保 · vị + tham + bảo nghĩa thành phần: vị + tham + bảo