未可樂觀

vị khả nhạc quan

Hán Việt: vị khả nhạc quan

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (khả) + (nhạc) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未可樂觀 èikělèguān f.e. give no cause for optimism; have nothing to be optimistic about