未命中 vị mệnh trung Hán Việt: vị mệnh trung Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 命 (mệnh) + 中 (trung)Hán Việtvị mệnh trungCấu tạo未 + 命 + 中 · vị + mệnh + trung nghĩa thành phần: vị + mệnh + trung Nghĩa EngCihui 未命中 èi mìngzhòng v.p. miss (a target)