未央宮 wèi yāng gōng · vị ương cung Hán Việt: vị ương cung · Pinyin: wèi yāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 央 (ương) + 宮 (cung)Pinyinwèi yāng gōngHán Việtvị ương cungCấu tạo未 + 央 + 宮 · vị + ương + cung nghĩa thành phần: vị + ương + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 漢代宮殿。故址在今陝西西安的長安故城內。漢高祖時蕭何所營造,常為朝見之處,新莽末年毀壞。簡稱為「未央」。