未央殿 wèi yāng diàn · vị ương điện Hán Việt: vị ương điện · Pinyin: wèi yāng diàn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 央 (ương) + 殿 (điện)Pinyinwèi yāng diànHán Việtvị ương điệnCấu tạo未 + 央 + 殿 · vị + ương + điện nghĩa thành phần: vị + ương + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即未央宫。Tân Hoa Tự Điển 1.即未央宫。