未奉命 wèi fèng mìng · vị phụng mệnh Hán Việt: vị phụng mệnh · Pinyin: wèi fèng mìng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 奉 (phụng) + 命 (mệnh)Pinyinwèi fèng mìngHán Việtvị phụng mệnhCấu tạo未 + 奉 + 命 · vị + phụng + mệnh nghĩa thành phần: vị + phụng + mệnh