未妥

vị thỏa

Hán Việt: vị thỏa

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不妥當。《老殘遊記》第一回:「這個辦法雖然痛快,究竟未免鹵莽,恐有未妥。」

Cấu tạo: 未 (vị) + 妥 (thỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa thỏa đáng
  • Biên soạn a.t. yet to be brought to a proper state; not proper

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不妥當。《老殘遊記》第一回:「這個辦法雖然痛快,究竟未免鹵莽,恐有未妥。」

Eng

  • Cihui 未妥 èituǒ a.t. yet to be brought to a proper state; not proper

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

停当