未妥 vị thỏa Hán Việt: vị thỏa Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 妥 (thỏa)Hán Việtvị thỏaCấu tạo未 + 妥 · vị + thỏa nghĩa thành phần: vị + thỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不妥當。《老殘遊記》第一回:「這個辦法雖然痛快,究竟未免鹵莽,恐有未妥。」EngCihui 未妥 èituǒ a.t. yet to be brought to a proper state; not proper Từ liên quan Từ trái nghĩa停当