未婚妻

wèi hūn qī vị hôn thê

Hán Việt: vị hôn thê · Pinyin: wèi hūn qī

Tổng quan

hôn thê gười vợ chưa cưới. vị hôn thê vị hôn thê ☆Người vợ chưa cưới. vợ chưa cưới; vị hôn thê。已經訂婚尚未結婚的妻子。

Cấu tạo: (vị) + (hôn) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôn thê gười vợ chưa cưới. vị hôn thê vị hôn thê ☆Người vợ chưa cưới. vợ chưa cưới; vị hôn thê。已經訂婚尚未結婚的妻子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已訂婚而尚未結婚的妻子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已有婚约的双方,女方是男方的未婚妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已有婚约的双方,女方是男方的未婚妻。

Eng

  • CC-CEDICT fiancée
  • Cihui fiancée