未婚者

vị hôn giả

Hán Việt: vị hôn giả

Tổng quan

người chưa vợ, (người đậu bằng) tú tài, (sử học) kỵ sĩ, hiệp sĩ, cô gái sống độc thân, cô gái ở vậy

Cấu tạo: (vị) + (hôn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chưa vợ, (người đậu bằng) tú tài, (sử học) kỵ sĩ, hiệp sĩ, cô gái sống độc thân, cô gái ở vậy

ja

  • JMdict unmarried person