未完稅 wèi wán shuì · vị hoàn thuế Hán Việt: vị hoàn thuế · Pinyin: wèi wán shuì Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 完 (hoàn) + 稅 (thuế)Pinyinwèi wán shuìHán Việtvị hoàn thuếCấu tạo未 + 完 + 稅 · vị + hoàn + thuế nghĩa thành phần: vị + hoàn + thuế