未定義 wèi dìng yì · vị định nghĩa Hán Việt: vị định nghĩa · Pinyin: wèi dìng yì Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Pinyinwèi dìng yìHán Việtvị định nghĩaCấu tạo未 + 定 + 義 · vị + định + nghĩa nghĩa thành phần: vị + định + nghĩa Nghĩa jaJMdict undefined|unspecified