未定义 wèi dìng yì·vị định nghĩa Hán Việt: vị định nghĩa · Pinyin: wèi dìng yì Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Pinyinwèi dìng yìHán Việtvị định nghĩaTừ loạitínhCấu tạo未 + 定 + 義 · vị + định + nghĩa nghĩa thành phần: vị + định + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chưa xác địnhEngJMdict undefinedJMdict unspecifiedĐứcHandedict undefiniertjaJMdict 未定義(みていぎ) Từ liên quan Gần nghĩa未定义的 · 定义域 · 未定的 · 未定之天 · 定义 · 定義 · 未定 · 定义明确的