未定元 wèi dìng yuán · vị định nguyên Hán Việt: vị định nguyên · Pinyin: wèi dìng yuán Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 定 (định) + 元 (nguyên)Pinyinwèi dìng yuánHán Việtvị định nguyênCấu tạo未 + 定 + 元 · vị + định + nguyên nghĩa thành phần: vị + định + nguyên