未定界 vị định giới Hán Việt: vị định giới Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 定 (định) + 界 (giới)Hán Việtvị định giớiCấu tạo未 + 定 + 界 · vị + định + giới nghĩa thành phần: vị + định + giới Nghĩa EngCihui 未定界 èidìngjiè n. undefined/undemarcated boundary