未定界

vị định giới

Hán Việt: vị định giới

Tổng quan

Cấu tạo: 未 (vị) + 定 (định) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ranh giới chưa định
  • Biên soạn undefined/undemarcated boundary

Eng

  • Cihui 未定界 èidìngjiè n. undefined/undemarcated boundary

Từ liên quan

Gần nghĩa

定界符 · 定界线 · 定界限 · 未定的 · 未定之天 · 定界 · 未定 · 未定义的