未定稿

vị định cảo

Hán Việt: vị định cảo

Tổng quan

Cấu tạo: 未 (vị) + 定 (định) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản nháp
  • Biên soạn draft manuscript

Eng

  • JMdict unfinished manuscript
  • Cihui 未定稿 èidìnggǎo n. draft manuscript; Zhèi piān wénzhāng hái shì ∼. The paper is only a draft manuscript

ja

  • JMdict 未定稿(みていこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

未定的 · 未定之天 · 定稿 · 未定 · 未定义的 · 未定义 · 未定元 · 未定界