未定稿

vị định cảo

Hán Việt: vị định cảo

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (định) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未定稿 èidìnggǎo n. draft manuscript | Zhèi piān wénzhāng hái shì ∼. The paper is only a draft manuscript.

ja

  • JMdict unfinished manuscript