未定草

vị định thảo

Hán Việt: vị định thảo

Tổng quan

Cấu tạo: 未 (vị) + 定 (định) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản nháp sơ bộ
  • Biên soạn preliminary draft

Eng

  • Cihui 未定草 èidìngcǎo n. preliminary draft

Từ liên quan

Gần nghĩa

未定的 · 未定之天 · 未定 · 未定义的 · 未定义 · 未定元 · 未定界 · 未定稿