未定草 vị định thảo Hán Việt: vị định thảo Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 定 (định) + 草 (thảo)Hán Việtvị định thảoCấu tạo未 + 定 + 草 · vị + định + thảo nghĩa thành phần: vị + định + thảo Nghĩa EngCihui 未定草 èidìngcǎo n. preliminary draft