未實行 wèi shí xíng · vị thật hành Hán Việt: vị thật hành · Pinyin: wèi shí xíng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 實 (thật) + 行 (hành)Pinyinwèi shí xíngHán Việtvị thật hànhCấu tạo未 + 實 + 行 · vị + thật + hành nghĩa thành phần: vị + thật + hành