未審決 wèi shěn jué · vị thẩm quyết Hán Việt: vị thẩm quyết · Pinyin: wèi shěn jué Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 審 (thẩm) + 決 (quyết)Pinyinwèi shěn juéHán Việtvị thẩm quyếtCấu tạo未 + 審 + 決 · vị + thẩm + quyết nghĩa thành phần: vị + thẩm + quyết